bẻ lái
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động dùng tay xoay, điều khiển vô-lăng (tay lái) của phương tiện giao thông (như ô tô, xe máy, tàu thủy) để thay đổi hướng di chuyển. Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất.
- (Nghĩa bóng, khẩu ngữ) Chỉ việc thay đổi hướng đi, chuyển hướng trong suy nghĩ, kế hoạch hoặc hành động một cách đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đen):
- Tài xế phải bẻ lái gấp sang trái để tránh một chướng ngại vật trên đường.
- Khi vào cua, anh ấy bẻ lái rất mượt mà.
- Động từ (nghĩa bóng):
- Dự án đang đi đúng hướng, đột nhiên giám đốc lại bẻ lái, yêu cầu làm theo phương án khác.
- Câu chuyện anh ta kể cứ loanh quanh mãi, tôi phải bẻ lái để hỏi thẳng vào vấn đề chính.
Các cách sử dụng nâng cao
- "bẻ lái sang trái/phải": cụm từ chỉ rõ hướng điều khiển.
- Xe phía trước bẻ lái sang phải mà không bật xi-nhan.
- "bẻ lái gấp/đột ngột": hành động xoay vô-lăng một cách nhanh và bất ngờ, thường là trong tình huống nguy hiểm.
- Việc bẻ lái gấp trên đường trơn có thể khiến xe mất lái.
Biến thể và từ gần giống
- Đánh lái (động từ): có nghĩa tương tự "bẻ lái", thường dùng trong văn nói.
- Anh ấy đánh lái rất điêu luyện.
- Quay vô-lăng (cụm động từ): diễn tả hành động cụ thể hơn.
- Chỉ cần quay vô-lăng nhẹ là xe đã chuyển hướng.
Từ đồng nghĩa
- Điều khiển tay lái (cụm động từ): cách nói trang trọng, mô tả chung hành động.
- Chuyển hướng (động từ): thường dùng cho nghĩa bóng, chỉ sự thay đổi phương hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào khác ngoài các cách kết hợp đã nêu ở mục "Sử dụng nâng cao")
Thành ngữ liên quan
- "Bẻ lái theo ý muốn": (nghĩa bóng) chỉ việc dễ dàng thay đổi, điều khiển một tình huống hoặc người khác theo ý mình.
- Với kinh nghiệm của mình, ông ấy có thể bẻ lái theo ý muốn bất cứ cuộc đàm phán nào.